Updated at: 31-05-2020 - By: admin

Sâu răng là ảnh hưởng nha khoa khi răng bị tổn thương trên bề mặt bởi các tác động, sự tấn công của vi khuẩn phát triển thành những lỗ nhỏ li ti và ăn mòn sâu bên trong răng. Điều trị sâu răng là phương pháp cần thiết để tránh ảnh hưởng đến các răng còn lại và loại bỏ sự phiền toái, nhức nhối mà sâu răng mang lại. Cùng tìm hiểu kỹ hơn về phương pháp nhổ răng sâu thông qua bài viết dưới đây.

1. Tại sao cần thực hiện nhổ răng sâu?

Sâu răng thường bắt nguồn bởi nhiều yếu tố, bao gồm sự hình thành vi khuẩn trong miệng, thói quen ăn vặt thường xuyên, nhấm nháp đồ uống có đường và không vị sinh răng đúng cách. Sâu răng là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến nhất trên thế giới, chúng đặc biệt phổ biến ở trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn tuổi, nhìn chung bất cứ ai cũng có thể bị sâu răng.

Nhổ Răng Sâu

Răng sâu nếu không phát hiện sớm và phục hồi kịp thời sẽ nhanh chóng bị hư hại nặng phải loại bỏ

Thông thường, các trường hợp sâu răng nhẹ hoặc trung bình thường được khắc phục bằng phương pháp trám răng hoặc bọc răng sứ. Khi sâu răng trở nên quá nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tủy và không thể sử dụng các phương pháp cải thiện, việc nhổ răng sâu là cần thiết để bảo vệ và tránh khỏi các triệu chứng nhiễm trùng, các bệnh nha chu gây ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng.

2. Biểu hiện của sâu răng

Các dấu hiệu và triệu chứng của sâu răng rất khác nhau, tùy thuộc vào mức độ và vị trí của chúng. Khi sâu răng chỉ mới bắt đầu, bạn có thể không có bất kỳ triệu chứng nào cả, khi chúng bị ảnh hưởng và xâm nhập sâu hơn vào trong thân răng, nó có thể gây ra các dấu hiệu và triệu chứng như:

  • Đau răng, đau tự phát hoặc đau xảy ra mà không có nguyên nhân rõ ràng
  • Răng nhạy cảm
  • Răng thường đau nhức khi ăn hoặc uống thứ gì đó ngọt, nóng hoặc lạnh
  • Xuất hiện các lỗ hổng có thể nhìn thấy trong răng của bạn
  • Răng xỉn màu, đen hoặc vàng trên bất kỳ bề mặt nào của răng
  • Đau khi bạn cắn xuống
Nhổ Răng Sâu

Sâu răng tạo cảm giác đau nhức, khó chịu, ảnh hưởng đến lối sinh hoạt và sức khỏe

3. Nguyên nhân gây sâu răng

Sâu răng hình thành và phát triển là quá trình xảy ra theo thời gian. Đây là các cách sâu răng có cơ hội để phát triển:

Mảng bám: Mảng bám răng là một màng dính rõ ràng bao phủ răng của bạn. Đó là do bạn ăn các thức ăn chứa nhiều đường và tinh bột nhưng không làm sạch răng đúng cách. Khi các thức ăn thừa còn đọng lại và bám trên răng, vi khuẩn nhanh chóng bắt đầu xâm nhập và phát triển mạnh mẽ. Mảng bám trên răng có thể cứng lại dưới hoặc trên đường viền nướu của bạn thành cao răng. Các axit trong mảng bám loại bỏ các khoáng chất trong men răng cứng bên ngoài của răng. Sự ăn mòn này gây ra các lỗ nhỏ trên men răng – giai đoạn đầu tiên của sâu răng. Khi các khu vực men răng bị bào mòn, vi khuẩn và axit có thể đến lớp răng tiếp theo của bạn, được gọi là ngà răng, lớp này mềm hơn men và ít kháng axit. Ngà răng có các ống nhỏ tiếp xúc trực tiếp với dây thần kinh của răng gây ra sự nhạy cảm.

Khi sâu răng phát triển, vi khuẩn và axit tiếp tục di chuyển qua răng của bạn, di chuyển bên cạnh vật liệu răng bên trong (tủy) có chứa dây thần kinh và mạch máu. Các mô nướu bị sưng và kích thích từ vi khuẩn, do không có chỗ cho vết sưng mở rộng bên trong răng, dây thần kinh bị chèn ép, gây đau, khó chịu thậm chí có thể kéo dài bên ngoài chân răng đến xương.

Vị trí răng: Sâu răng thường xảy ra ở các răng phía trong, thường thực hiện nhai thức ăn với áp lực mạnh hơn (răng hàm). Những chiếc răng này có rất nhiều rãnh, bề mặt tiếp xúc rộng và nhiều rễ có thể thu thập các hạt thức ăn. Do đó, chúng khó giữ sạch hơn răng cửa với bề mặt phẳng, ít tiếp xúc với thức ăn hơn

Một số thực phẩm và đồ uống: Thực phẩm bám vào răng trong một thời gian dài – chẳng hạn như sữa, kem, mật ong, đường, soda, trái cây khô, bánh, bánh quy, kẹo cứng, bạc hà, ngũ cốc khô và khoai tây chiên – có khả năng gây sâu răng hơn thực phẩm dễ bị nước bọt cuốn trôi.

Ăn vặt thường xuyên hoặc nhấm nháp: Khi bạn ăn nhẹ hoặc nhấm nháp đồ uống có đường, bạn sẽ cung cấp cho vi khuẩn miệng nhiều nhiên liệu hơn để tạo ra axit tấn công răng và làm mòn chúng. Và nhấm nháp soda hoặc đồ uống có tính axit khác trong suốt cả ngày giúp tạo ra một loại axit liên tục trên răng của bạn.

Thói quen cho trẻ ăn trước giờ đi ngủ: Khi trẻ sơ sinh được cho bú bình đầy sữa, sữa công thức, nước trái cây hoặc các chất lỏng có chứa đường khác, những đồ uống này vẫn còn trên răng trong nhiều giờ trong khi ngủ, tạo điều kiện cho vi khuẩn gây sâu răng. Người lớn có thói quen ăn khuya hay ăn vặt vào ban đêm cũng dễ dàng mắc sâu răng hơn so với thông thường.

Đánh răng và vệ sinh răng miệng không đúng cách: Nếu bạn không làm sạch răng ngay sau khi ăn và uống, mảng bám hình thành nhanh chóng và giai đoạn sâu răng đầu tiên có thể bắt đầu.

Không bổ sung đủ fluoride. Fluoride, một khoáng chất tự nhiên, giúp ngăn ngừa sâu răng và thậm chí có thể đảo ngược các giai đoạn sớm nhất của tổn thương răng. Vì lợi ích của nó đối với răng, fluoride được thêm vào nhiều nguồn cung cấp nước công cộng. Nó cũng là một thành phần phổ biến trong kem đánh răng và nước súc miệng. Việc thiếu chất flour dễ dàng khiến răng kém chắc khỏe và dễ sâu răng hơn.

Nhổ Răng Sâu

Thiếu flour cũng là nguyên nhân chính khiến răng yếu và hình thành sâu răng

Những người ở độ tuổi thiếu niên và cao tuổi: Theo thống kê, sâu răng là phổ biến ở trẻ nhỏ và thanh thiếu niên, người lớn tuổi cũng có nguy cơ cao hơn. Theo thời gian, răng có thể bị mòn và nướu có thể bị thoái hóa, khiến răng dễ bị sâu răng hơn. Người lớn tuổi cũng có thể sử dụng nhiều loại thuốc làm giảm lưu lượng nước bọt, làm tăng nguy cơ sâu răng.

Khô miệng: Khô miệng là do thiếu nước bọt, tiết nước bọt giúp ngăn ngừa sâu răng bằng cách rửa sạch thức ăn và mảng bám trên răng của bạn. Các chất được tìm thấy trong nước bọt cũng giúp chống lại axit do vi khuẩn tạo ra. Một số loại thuốc trong điều kiện y tế, bức xạ đến đầu hoặc cổ của bạn, hoặc một số loại thuốc hóa trị có thể làm tăng nguy cơ sâu răng bằng cách giảm sản xuất nước bọt.

Trám răng hoặc thiết bị nha khoa. Trong những năm qua, trám răng có thể suy yếu, bắt đầu bị phá vỡ hoặc phát triển các cạnh thô. Điều này cho phép mảng bám tích tụ dễ dàng hơn và khó loại bỏ hơn. Các thiết bị nha khoa có thể dừng phù hợp tốt, cho phép sâu răng bắt đầu bên dưới chúng.

Ợ nóng: Chứng ợ nóng hoặc trào ngược dạ dày thực quản (GERD) có thể khiến axit dạ dày chảy ngược (trào ngược), làm mòn men răng và gây tổn thương răng đáng kể. Điều này làm lộ ra nhiều ngà răng bị tấn công bởi vi khuẩn, tạo ra sâu răng. Nha sĩ của bạn có thể khuyên bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ để xem liệu trào ngược dạ dày có phải là nguyên nhân làm mất men răng của bạn hay không.

Rối loạn ăn uống: Chán ăn và chứng cuồng ăn có thể dẫn đến xói mòn răng và sâu răng đáng kể. Axit dạ dày do nôn nhiều lần (tẩy) trên răng và bắt đầu hòa tan men răng. Rối loạn ăn uống cũng có thể cản trở sản xuất nước bọt.

3. Nhổ răng sâu có đau không

Nếu sâu răng ở tình trạng mới bắt đầu và có thể hồi phục bằng cách trám răng, bọc mão sứ thì bạn không cần phải nhổ răng vì việc bảo tồn răng thật luôn được ưu tiên hơn cả. Nhổ răng sâu chỉ áp dụng khi răng bị ảnh hưởng quá nhiều và không thể cứu chữa hay bảo tồn được nữa.

Ngày nay, với sự phát triển của khoa học, việc nhổ răng sâu được sử dụng các công nghệ tiên tiến cùng với cách thực hiện sử dụng thuốc gây tê để giảm đau sẽ giúp mọi người cảm thấy dễ chịu và thoải mái hơn khi thực hiện mà không cần cảm thấy đau đớn hay khó chịu.

Quy trình nhổ răng cũng khá đơn giản và không quá phức tạp, chỉ mất khoảng 20 -40 phút để thực hiện quy trình, bạn cũng sẽ được bác sĩ tư vấn về cách chăm sóc và bảo vệ răng sau khi nhổ.

4. Những chú ý sau khi nhổ răng sâu

Vệ sinh răng miệng tốt có thể giúp bạn tránh tái phát sâu răng nhiều lần. Dưới đây là một số lời khuyên để giúp ngăn ngừa sâu răng, hãy tham khảo thêm ý kiến của nha sĩ những lời khuyên tốt nhất cho bạn.

  • Đánh răng bằng kem đánh răng có fluoride sau khi ăn hoặc uống. Đánh răng ít nhất hai lần một ngày và lý tưởng nhất sau mỗi bữa ăn, sử dụng kem đánh răng có chứa fluoride. Để làm sạch giữa răng của bạn, dùng chỉ nha khoa hoặc sử dụng chất tẩy rửa kẽ răng.
  • Sử dụng nước súc miệng chuyên dụng: Nếu nha sĩ của bạn cảm thấy bạn có nguy cơ sâu răng cao, anh ấy hoặc cô ấy có thể khuyên bạn nên sử dụng nước súc miệng bằng fluoride.
  • Thăm khám và vệ sinh răng định kỳ, thường xuyên tại phòng khám: Tại các phòng khám và bệnh viện về răng hàm mặt, các nha sĩ cố gắng làm sạch răng chuyên nghiệp và kiểm tra răng miệng thường xuyên theo lịch thăm khám định kỳ, có thể giúp ngăn ngừa vấn đề hoặc phát hiện sớm. Nha sĩ của bạn có thể đề nghị một lịch trình phù hợp nhất với bạn.
  • Xem xét chất trám răng: Các chất trám răng thường là một lớp phủ bằng nhiều loại vật dụng để bảo vệ được áp dụng cho bề mặt nhai của răng bị hư tổn hoặc tổn thương. Nó niêm phong, lấp đầy các lỗ hổng nhỏ, các rãnh và khe có xu hướng thu thập thức ăn, bảo vệ men răng khỏi mảng bám và axit. Nhiều chuyên gia y tế khuyến nghị sử dụng trám răng cho tất cả trẻ em trong độ tuổi đi học, chất trám răng có thể tồn tại trong nhiều năm và có thể cần được thay thế, nhưng chúng cần được kiểm tra thường xuyên.
  • Bổ sung Fluor: Tránh ăn vặt thường xuyên và nhấm nháp đồ ăn, đặc biệt vào buổi tối. Bất cứ khi nào bạn ăn hoặc uống đồ uống có chứa hàm lượng đường cao hoặc chất béo, bạn sẽ giúp vi khuẩn miệng tạo ra axit có thể phá hủy men răng. Nếu bạn ăn nhẹ hoặc uống trong suốt cả ngày, răng của bạn đang bị tấn công liên tục.
  • Lựa chọn thực phẩm tốt cho răng: Một số thực phẩm và đồ uống tốt cho răng của bạn hơn những loại khác. Tránh các thực phẩm dễ bị mắc kẹt trong các rãnh và hố răng trong thời gian dài, hoặc đánh răng ngay sau khi ăn chúng. Tuy nhiên, thực phẩm như trái cây và rau quả tươi làm tăng lưu lượng nước bọt và cà phê không đường, trà và kẹo cao su không đường giúp rửa trôi các hạt thức ăn.
  • Cân nhắc điều trị bằng fluoride: Nha sĩ của bạn có thể đề nghị phương pháp điều trị bằng fluoride định kỳ, đặc biệt là nếu bạn không nhận đủ fluoride thông qua kem đánh răng, nước súc miệng fluoride và các nguồn khác. Bác sĩ cũng có thể đề nghị các khay tùy chỉnh phù hợp với răng của bạn để áp dụng fluoride theo đơn nếu nguy cơ sâu răng của bạn là rất cao.
  • Nghiên cứu phương pháp điều trị kháng khuẩn: Nếu bạn đặc biệt dễ bị sâu răng – ví dụ, vì một tình trạng y tế – nha sĩ của bạn có thể khuyên dùng nước súc miệng kháng khuẩn đặc biệt hoặc các phương pháp điều trị khác để giúp cắt giảm vi khuẩn có hại trong miệng.
  • Phương pháp điều trị kết hợp: Nhai kẹo cao su dựa trên xylitol cùng với fluoride theo đơn và nước rửa kháng khuẩn có thể giúp giảm nguy cơ sâu răng.

5. Chi phí nhổ răng sâu

Chi phí điều trị răng sâu thường tùy thuộc vào nhiều yếu tố khách quan. Các vật liệu được sử dụng trong trám răng của bạn sẽ chủ yếu ảnh hưởng đến số tiền bạn sẽ trả cho thủ tục của mình. Dưới đây là một số yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến chi phí điều trị răng sâu của bạn:

  • Có bao nhiêu răng cần được trám/nhổ/bọc mão: nếu tình trạng sâu răng của bạn đơn giản và chỉ cần được thực hiện trên một răng, chi phí thực hiện và điều trị sẽ ít hơn, bạn có thể phải trả nhiều tiền hơn nếu cần trám/nhổ/bọc mão nhiều lần. Lượng thời gian cần thiết để trám răng sâu răng hoặc răng bị nhiễm trùng có thể sẽ cần nhiều hơn một lần khám răng, điều này sẽ làm tăng chi phí.
Nhổ Răng Sâu

Chi phí nhổ răng sâu không cố định mà dựa vào nhiều yếu tố tác động

  • Vị trí nhổ sâu răng: Nếu răng sâu nằm ở vị trí khó tiếp cận, điều này sẽ làm cho quá trình trám răng hoặc nhổ răng sâu trở nên phức tạp hơn và có thể dẫn đến hóa đơn cao hơn nếu cần thêm thời gian hoặc thiết bị để hoàn thành thủ tục.
  • Địa chỉ thực hiện nhổ răng sâu: Địa chỉ sinh sống khác nhau và chi phí sinh hoạt khác nhau giữa các vùng sẽ ảnh hưởng đến số tiền cần chi trả. Nếu bạn thực hiện nhổ răng sâu tại các cơ sở bệnh viện, y tế đăng ký bảo hiểm y tế để điều trị, mức chi phí sẽ nhỏ hơn nhiều so với việc thực hiện tại các phòng khám, bệnh viện tư nhân hay quốc tế.
    Thông thường, mức chi phí nhổ răng sâu sẽ dao động từ 500.000 -3.000.000 đồng/răng.

Hy vọng rằng bài viết dưới đây sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về các mức độ sâu răng, đồng thời lựa chọn phương pháp điều trị sâu răng phù hợp với nhu cầu và mức chi phí, tình trạng ảnh hưởng đến sức khỏe của bản thân.